TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самого́н

giống đựcbất động vật
samogón[səmɐˈɡon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самого́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самого́н nghĩa là rượu ngang.

Nghĩa của самого́н

Danh từ

  1. Rượu ngang.

Biến cách của самого́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?самого́нсамого́ны
Sinh cách кого? чего?самого́насамого́нов
Tặng cách кому? чему?самого́нусамого́нам
Đối cách кого? что?самого́нсамого́ны
Công cụ cách кем? чем?самого́номсамого́нами
Giới cách о ком? о чём?самого́несамого́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của самого́н

Câu hỏi thường gặp

самогон nghĩa là gì?

самогон (danh từ) nghĩa là rượu ngang.

самогон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самого́н (phiên âm Latinh samogón, IPA [səmɐˈɡon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.