TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

санте́хника

giống cáibất động vật
santéxnika[sɐnʲˈtʲexnʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên санте́хника chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

санте́хника nghĩa là kỹ thuật vệ sinh.

Nghĩa của санте́хника

Danh từ

  1. санита́рная те́хника Kỹ thuật vệ sinh.

Biến cách của санте́хника (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?санте́хникасанте́хники
Sinh cách кого? чего?санте́хникисанте́хник
Tặng cách кому? чему?санте́хникесанте́хникам
Đối cách кого? что?санте́хникусанте́хники
Công cụ cách кем? чем?санте́хникойсанте́хниками
Giới cách о ком? о чём?санте́хникесанте́хниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của санте́хника

Câu hỏi thường gặp

сантехника nghĩa là gì?

сантехника (danh từ) nghĩa là kỹ thuật vệ sinh.

сантехника đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là санте́хника (phiên âm Latinh santéxnika, IPA [sɐnʲˈtʲexnʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.