свирепе́ть
Dấu sắc trên свирепе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
свирепе́ть nghĩa là đâm dữ lên, trở nên hung dữ.
Nghĩa của свирепе́ть
Động từ
- Đâm dữ lên, trở nên hung dữ; (о буре, морозе и т. п.) trở lên dữ dội (ác liệt, mãnh liệt).
Cặp thể của свирепе́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ свирепе́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | свирепе́ю |
| ты | свирепе́ешь |
| он / она́ / оно́ | свирепе́ет |
| мы | свирепе́ем |
| вы | свирепе́ете |
| они́ | свирепе́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + свирепеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | свирепе́л |
| Giống cái (она́) | свирепе́ла |
| Giống trung (оно́) | свирепе́ло |
| Số nhiều (они́) | свирепе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | свирепе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | свирепе́йте |
Họ từ của свирепе́ть
Câu hỏi thường gặp
свирепеть nghĩa là gì?
свирепеть (động từ) nghĩa là đâm dữ lên, trở nên hung dữ.
свирепеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là свирепе́ть (phiên âm Latinh svirepétʹ, IPA [svʲɪrʲɪˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.