TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

свирепе́ть

thể chưa hoàn thành
svirepétʹ[svʲɪrʲɪˈpʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên свирепе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

свирепе́ть nghĩa là đâm dữ lên, trở nên hung dữ.

Nghĩa của свирепе́ть

Động từ

  1. Đâm dữ lên, trở nên hung dữ; (о буре, морозе и т. п.) trở lên dữ dội (ác liệt, mãnh liệt).

Cặp thể của свирепе́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ свирепе́ть

NgôiHiện tại
ясвирепе́ю
тысвирепе́ешь
он / она́ / оно́свирепе́ет
мысвирепе́ем
высвирепе́ете
они́свирепе́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + свирепеть.

Quá khứ

Giống đực (он)свирепе́л
Giống cái (она́)свирепе́ла
Giống trung (оно́)свирепе́ло
Số nhiều (они́)свирепе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)свирепе́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)свирепе́йте

Họ từ của свирепе́ть

Câu hỏi thường gặp

свирепеть nghĩa là gì?

свирепеть (động từ) nghĩa là đâm dữ lên, trở nên hung dữ.

свирепеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là свирепе́ть (phiên âm Latinh svirepétʹ, IPA [svʲɪrʲɪˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.