TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рассвирепе́ть

thể hoàn thành
rassvirepétʹ[rəsːvʲɪrʲɪˈpʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рассвирепе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рассвирепе́ть nghĩa là đâm dữ lên, trở nên hung dữ.

Nghĩa của рассвирепе́ть

Thể hoàn thành của свирепе́ть.

Động từ

  1. Đâm dữ lên, trở nên hung dữ; (о буре, морозе и т. п.) trở lên dữ dội (ác liệt, mãnh liệt).

Cặp thể của рассвирепе́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ рассвирепе́ть

NgôiTương lai
ярассвирепе́ю
тырассвирепе́ешь
он / она́ / оно́рассвирепе́ет
мырассвирепе́ем
вырассвирепе́ете
они́рассвирепе́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)рассвирепе́л
Giống cái (она́)рассвирепе́ла
Giống trung (оно́)рассвирепе́ло
Số nhiều (они́)рассвирепе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)рассвирепе́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)рассвирепе́йте

Họ từ của рассвирепе́ть

Câu hỏi thường gặp

рассвирепеть nghĩa là gì?

рассвирепеть (động từ) nghĩa là đâm dữ lên, trở nên hung dữ.

рассвирепеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рассвирепе́ть (phiên âm Latinh rassvirepétʹ, IPA [rəsːvʲɪrʲɪˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.