свисте́ть
Dấu sắc trên свисте́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
свисте́ть nghĩa là huýt, huýt sáo.
Nghĩa của свисте́ть
Nghĩa lấy theo mục свистать.
Động từ
- Huýt; (ртом (cũng)) huýt gió, huýt sáo miệng; (свистком (cũng)) huýt còi, rúc; (о ветре, пуле и т. п.) rít, rít lên; (о некоторых животных) rúc.
- Huýt, huýt sáo, huýt gió.
Cặp thể của свисте́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ свисте́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | свищу́ |
| ты | свисти́шь |
| он / она́ / оно́ | свисти́т |
| мы | свисти́м |
| вы | свисти́те |
| они́ | свистя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + свистеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | свисте́л |
| Giống cái (она́) | свисте́ла |
| Giống trung (оно́) | свисте́ло |
| Số nhiều (они́) | свисте́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | свисти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | свисти́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với свисте́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của свисте́ть
Câu ví dụ với свисте́ть
- Том свистел. Tom đã huýt sáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3035125
- Я свистел. Tôi đã huýt sáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5950876
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
свистеть nghĩa là gì?
свистеть (động từ) nghĩa là huýt, huýt sáo.
свистеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là свисте́ть (phiên âm Latinh svistétʹ, IPA [svʲɪˈsʲtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.