TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

согна́ть

thể hoàn thành
sognátʹ[sɐɡˈnatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên согна́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

согна́ть nghĩa là đuổi đi, xua đi, lấy đi, khử đi.

Nghĩa của согна́ть

Thể hoàn thành của сгоня́ть.

Động từ

  1. Đuổi... đi, xua... đi, đuổi, xua.
  2. Lấy... đi, khử... đi, loại... đi, tẩy... đi, tẩy trừ.
  3. Dồn... đến, lùa... đến, đuổi... đến, xua... đến, tập trung... lại.

Cặp thể của согна́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ согна́ть

NgôiTương lai
ясгоню́
тысго́нишь
он / она́ / оно́сго́нит
мысго́ним
высго́ните
они́сго́нят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)согна́л
Giống cái (она́)согнала́
Giống trung (оно́)согна́ло
Số nhiều (они́)согна́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сгони́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сгони́те

Họ từ của согна́ть

Câu hỏi thường gặp

согнать nghĩa là gì?

согнать (động từ) nghĩa là đuổi đi, xua đi, lấy đi, khử đi.

согнать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là согна́ть (phiên âm Latinh sognátʹ, IPA [sɐɡˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.