согна́ть
Dấu sắc trên согна́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
согна́ть nghĩa là đuổi đi, xua đi, lấy đi, khử đi.
Nghĩa của согна́ть
Thể hoàn thành của сгоня́ть.
Động từ
- Đuổi... đi, xua... đi, đuổi, xua.
- Lấy... đi, khử... đi, loại... đi, tẩy... đi, tẩy trừ.
- Dồn... đến, lùa... đến, đuổi... đến, xua... đến, tập trung... lại.
Cặp thể của согна́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ согна́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сгоню́ |
| ты | сго́нишь |
| он / она́ / оно́ | сго́нит |
| мы | сго́ним |
| вы | сго́ните |
| они́ | сго́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | согна́л |
| Giống cái (она́) | согнала́ |
| Giống trung (оно́) | согна́ло |
| Số nhiều (они́) | согна́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сгони́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сгони́те |
Họ từ của согна́ть
Câu hỏi thường gặp
согнать nghĩa là gì?
согнать (động từ) nghĩa là đuổi đi, xua đi, lấy đi, khử đi.
согнать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là согна́ть (phiên âm Latinh sognátʹ, IPA [sɐɡˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.