сде́рживаться
Dấu sắc trên сде́рживаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сде́рживаться nghĩa là kìm mình, nén mình.
Nghĩa của сде́рживаться
Động từ
- Kìm mình, nén mình, cầm lòng, chịu nhịn, chịu nhẫn[nhục].
Cặp thể của сде́рживаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сде́рживаться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сде́рживаюсь |
| ты | сде́рживаешься |
| он / она́ / оно́ | сде́рживается |
| мы | сде́рживаемся |
| вы | сде́рживаетесь |
| они́ | сде́рживаются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сдерживаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сде́рживался |
| Giống cái (она́) | сде́рживалась |
| Giống trung (оно́) | сде́рживалось |
| Số nhiều (они́) | сде́рживались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сде́рживайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сде́рживайтесь |
Họ từ của сде́рживаться
Câu hỏi thường gặp
сдерживаться nghĩa là gì?
сдерживаться (động từ) nghĩa là kìm mình, nén mình.
сдерживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сде́рживаться (phiên âm Latinh sdérživatʹsja, IPA [ˈzʲdʲerʐɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.