слу́жба
Dấu sắc trên слу́жба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
слу́жба nghĩa là nghĩa vụ, phục vụ.
Nghĩa của слу́жба
Danh từ
- Nghĩa vụ.
- Phục vụ.
- Việc làm.
Biến cách của слу́жба (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | слу́жба | слу́жбы |
| Sinh cách кого? чего? | слу́жбы | слу́жб |
| Tặng cách кому? чему? | слу́жбе | слу́жбам |
| Đối cách кого? что? | слу́жбу | слу́жбы |
| Công cụ cách кем? чем? | слу́жбой | слу́жбами |
| Giới cách о ком? о чём? | слу́жбе | слу́жбах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của слу́жба
Câu ví dụ với слу́жба
- Том сразу позвонил в службу спасения. Tom ngay lập tức gọi số 911. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6360682
- Пожалуйста, позовите службу охраны гостиницы. Làm ơn cho tôi gặp bảo vệ khách sạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407500
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
служба nghĩa là gì?
служба (danh từ) nghĩa là nghĩa vụ, phục vụ.
служба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là слу́жба (phiên âm Latinh slúžba, IPA [ˈsɫuʐbə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.