TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сжа́тие

giống trungbất động vật
sžátije[ˈʐːatʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сжа́тие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сжа́тие nghĩa là sự nén, bóp.

Nghĩa của сжа́тие

Danh từ

  1. Sự nén, bóp, ép, co hẹp.

Biến cách của сжа́тие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сжа́тиесжа́тия
Sinh cách кого? чего?сжа́тиясжа́тий
Tặng cách кому? чему?сжа́тиюсжа́тиям
Đối cách кого? что?сжа́тиесжа́тия
Công cụ cách кем? чем?сжа́тиемсжа́тиями
Giới cách о ком? о чём?сжа́тиисжа́тиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của сжа́тие

Câu hỏi thường gặp

сжатие nghĩa là gì?

сжатие (danh từ) nghĩa là sự nén, bóp.

сжатие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сжа́тие (phiên âm Latinh sžátije, IPA [ˈʐːatʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.