TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сжи́ться

thể hoàn thành
sžítʹsja[ˈʐːɨt͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сжи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сжи́ться nghĩa là quen dần.

Nghĩa của сжи́ться

Thể hoàn thành của сживаться.

Động từ

  1. Quen dần; (thể hoàn thành) quen.

Cặp thể của сжи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сжи́ться

NgôiTương lai
ясживу́сь
тысживёшься
он / она́ / оно́сживётся
мысживёмся
высживётесь
они́сживу́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сжи́лся
Giống cái (она́)сжила́сь
Giống trung (оно́)сжи́лось
Số nhiều (они́)сжи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сживи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сживи́тесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сжи́ться

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

сжиться nghĩa là gì?

сжиться (động từ) nghĩa là quen dần.

сжиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сжи́ться (phiên âm Latinh sžítʹsja, IPA [ˈʐːɨt͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.