сжи́ться
Dấu sắc trên сжи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сжи́ться nghĩa là quen dần.
Nghĩa của сжи́ться
Thể hoàn thành của сживаться.
Động từ
- Quen dần; (thể hoàn thành) quen.
Cặp thể của сжи́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сжи́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сживу́сь |
| ты | сживёшься |
| он / она́ / оно́ | сживётся |
| мы | сживёмся |
| вы | сживётесь |
| они́ | сживу́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сжи́лся |
| Giống cái (она́) | сжила́сь |
| Giống trung (оно́) | сжи́лось |
| Số nhiều (они́) | сжи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сживи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сживи́тесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сжи́ться
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
сжиться nghĩa là gì?
сжиться (động từ) nghĩa là quen dần.
сжиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сжи́ться (phiên âm Latinh sžítʹsja, IPA [ˈʐːɨt͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.