примири́ться
Dấu sắc trên примири́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
примири́ться nghĩa là hòa giải, dàn hòa, đành chịu với, đành quen với.
Nghĩa của примири́ться
Thể hoàn thành của примиря́ться.
Động từ
- khẩu ngữ Hòa giải, dàn hòa.
- Đành chịu với, đành quen với, nhẫn nhục chịu, cam chịu.
Cặp thể của примири́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ примири́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | примирю́сь |
| ты | примири́шься |
| он / она́ / оно́ | примири́тся |
| мы | примири́мся |
| вы | примири́тесь |
| они́ | примиря́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | примири́лся |
| Giống cái (она́) | примири́лась |
| Giống trung (оно́) | примири́лось |
| Số nhiều (они́) | примири́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | примири́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | примири́тесь |
Họ từ của примири́ться
Câu hỏi thường gặp
примириться nghĩa là gì?
примириться (động từ) nghĩa là hòa giải, dàn hòa, đành chịu với, đành quen với.
примириться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là примири́ться (phiên âm Latinh primirítʹsja, IPA [prʲɪmʲɪˈrʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.