Сиби́рь
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
Sibírʹ[sʲɪˈbʲirʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Сиби́рь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Сиби́рь nghĩa là tây bá lợi á.
Nghĩa của Сиби́рь
Danh từ riêng
- Tây bá lợi á.
Biến cách của Сиби́рь (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | Сиби́рь | Сиби́ри |
| Sinh cách кого? чего? | Сиби́ри | Сиби́рей |
| Tặng cách кому? чему? | Сиби́ри | Сиби́рям |
| Đối cách кого? что? | Сиби́рь | Сиби́ри |
| Công cụ cách кем? чем? | Сиби́рью | Сиби́рями |
| Giới cách о ком? о чём? | Сиби́ри | Сиби́рях |
Họ từ của Сиби́рь
Câu hỏi thường gặp
Сибирь nghĩa là gì?
Сибирь (danh từ riêng) nghĩa là tây bá lợi á.
Сибирь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Сиби́рь (phiên âm Latinh Sibírʹ, IPA [sʲɪˈbʲirʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.