TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скача́ть

thể hoàn thành
skačátʹ[skɐˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скача́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скача́ть nghĩa là tải, tải xuống.

Nghĩa của скача́ть

Động từ

  1. Tải, tải xuống, tải về.

Cặp thể của скача́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ скача́ть

NgôiTương lai
яскача́ю
тыскача́ешь
он / она́ / оно́скача́ет
мыскача́ем
выскача́ете
они́скача́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)скача́л
Giống cái (она́)скача́ла
Giống trung (оно́)скача́ло
Số nhiều (они́)скача́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)скача́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)скача́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với скача́ть

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

скачать nghĩa là gì?

скачать (động từ) nghĩa là tải, tải xuống.

скачать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скача́ть (phiên âm Latinh skačátʹ, IPA [skɐˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.