скача́ть
Dấu sắc trên скача́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скача́ть nghĩa là tải, tải xuống.
Nghĩa của скача́ть
Động từ
- Tải, tải xuống, tải về.
Cặp thể của скача́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ скача́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | скача́ю |
| ты | скача́ешь |
| он / она́ / оно́ | скача́ет |
| мы | скача́ем |
| вы | скача́ете |
| они́ | скача́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | скача́л |
| Giống cái (она́) | скача́ла |
| Giống trung (оно́) | скача́ло |
| Số nhiều (они́) | скача́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | скача́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | скача́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với скача́ть
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
скачать nghĩa là gì?
скачать (động từ) nghĩa là tải, tải xuống.
скачать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скача́ть (phiên âm Latinh skačátʹ, IPA [skɐˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.