TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

закача́ть

thể hoàn thành
zakačátʹ[zəkɐˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên закача́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

закача́ть nghĩa là tải lên.

Nghĩa của закача́ть

Động từ

  1. Tải lên.

Cặp thể của закача́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ закача́ть

NgôiTương lai
язакача́ю
тызакача́ешь
он / она́ / оно́закача́ет
мызакача́ем
вызакача́ете
они́закача́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)закача́л
Giống cái (она́)закача́ла
Giống trung (оно́)закача́ло
Số nhiều (они́)закача́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)закача́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)закача́йте

Họ từ của закача́ть

Câu hỏi thường gặp

закачать nghĩa là gì?

закачать (động từ) nghĩa là tải lên.

закачать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là закача́ть (phiên âm Latinh zakačátʹ, IPA [zəkɐˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.