TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сквози́ть

thể chưa hoàn thành
skvozítʹ[skvɐˈzʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сквози́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сквози́ть nghĩa là rọi qua, soi qua, lộ ra, hiện ra.

Nghĩa của сквози́ть

Động từ

  1. просвечивать Rọi qua, soi qua, chiếu qua.
  2. виднется Lộ ra, hiện ra, lờ mờ nôỉ lên; (nghĩa bóng) (чувствоваться) lộ ra, cảm thấy.
    • в его слова́х сквози́ло недово́льствоsự bất mãn hiện ra trong mắt hắn, qua lời nói của ông ta cảm thấy ông không bằng lòng

Chia động từ сквози́ть

NgôiHiện tại
ясквожу́
тысквози́шь
он / она́ / оно́сквози́т
мысквози́м
высквози́те
они́сквозя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сквозить.

Quá khứ

Giống đực (он)сквози́л
Giống cái (она́)сквози́ла
Giống trung (оно́)сквози́ло
Số nhiều (они́)сквози́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сквози́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сквози́те

Họ từ của сквози́ть

Câu hỏi thường gặp

сквозить nghĩa là gì?

сквозить (động từ) nghĩa là rọi qua, soi qua, lộ ra, hiện ra.

сквозить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сквози́ть (phiên âm Latinh skvozítʹ, IPA [skvɐˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.