TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

склоне́ние

giống trungbất động vật
sklonénije[skɫɐˈnʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên склоне́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

склоне́ние nghĩa là độ nghiêng, biến cách.

Nghĩa của склоне́ние

Danh từ

  1. Độ nghiêng.
  2. Biến cách.
  3. Xích vĩ.

Biến cách của склоне́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?склоне́ниесклоне́ния
Sinh cách кого? чего?склоне́ниясклоне́ний
Tặng cách кому? чему?склоне́ниюсклоне́ниям
Đối cách кого? что?склоне́ниесклоне́ния
Công cụ cách кем? чем?склоне́ниемсклоне́ниями
Giới cách о ком? о чём?склоне́ниисклоне́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của склоне́ние

Câu hỏi thường gặp

склонение nghĩa là gì?

склонение (danh từ) nghĩa là độ nghiêng, biến cách.

склонение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là склоне́ние (phiên âm Latinh sklonénije, IPA [skɫɐˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.