сколоти́ть
Dấu sắc trên сколоти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сколоти́ть nghĩa là đóng lại, đóng đinh lại.
Nghĩa của сколоти́ть
Thể hoàn thành của скола́чивать.
Động từ
- Đóng... lại, đóng... đinh lại.
Cặp thể của сколоти́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сколоти́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сколочу́ |
| ты | сколо́тишь |
| он / она́ / оно́ | сколо́тит |
| мы | сколо́тим |
| вы | сколо́тите |
| они́ | сколо́тят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сколоти́л |
| Giống cái (она́) | сколоти́ла |
| Giống trung (оно́) | сколоти́ло |
| Số nhiều (они́) | сколоти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сколоти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сколоти́те |
Họ từ của сколоти́ть
Câu hỏi thường gặp
сколотить nghĩa là gì?
сколотить (động từ) nghĩa là đóng lại, đóng đinh lại.
сколотить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сколоти́ть (phiên âm Latinh skolotítʹ, IPA [skəɫɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.