TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сколоти́ть

thể hoàn thành
skolotítʹ[skəɫɐˈtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сколоти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сколоти́ть nghĩa là đóng lại, đóng đinh lại.

Nghĩa của сколоти́ть

Thể hoàn thành của скола́чивать.

Động từ

  1. Đóng... lại, đóng... đinh lại.

Cặp thể của сколоти́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сколоти́ть

NgôiTương lai
ясколочу́
тысколо́тишь
он / она́ / оно́сколо́тит
мысколо́тим
высколо́тите
они́сколо́тят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сколоти́л
Giống cái (она́)сколоти́ла
Giống trung (оно́)сколоти́ло
Số nhiều (они́)сколоти́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сколоти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сколоти́те

Họ từ của сколоти́ть

Câu hỏi thường gặp

сколотить nghĩa là gì?

сколотить (động từ) nghĩa là đóng lại, đóng đinh lại.

сколотить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сколоти́ть (phiên âm Latinh skolotítʹ, IPA [skəɫɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.