скре́пка
giống cáibất động vật
skrépka[ˈskrʲepkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên скре́пка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скре́пка nghĩa là cái kẹp, cặp.
Nghĩa của скре́пка
Danh từ
- Cái kẹp, cặp.
Biến cách của скре́пка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | скре́пка | скре́пки |
| Sinh cách кого? чего? | скре́пки | скре́пок |
| Tặng cách кому? чему? | скре́пке | скре́пкам |
| Đối cách кого? что? | скре́пку | скре́пки |
| Công cụ cách кем? чем? | скре́пкой | скре́пками |
| Giới cách о ком? о чём? | скре́пке | скре́пках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với скре́пка
Đồng nghĩa
Họ từ của скре́пка
Câu hỏi thường gặp
скрепка nghĩa là gì?
скрепка (danh từ) nghĩa là cái kẹp, cặp.
скрепка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скре́пка (phiên âm Latinh skrépka, IPA [ˈskrʲepkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.