TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скрепи́ть

thể hoàn thành
skrepítʹ[skrʲɪˈpʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скрепи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скрепи́ть nghĩa là gắn chặt, đính chặt, chứng thực, nhận thực.

Nghĩa của скрепи́ть

Thể hoàn thành của скрепля́ть.

Động từ

  1. Gắn chặt, đính chặt, cặp chặt, kẹp chặt; (болтами) bắt chặt, vít chặt.
  2. Chứng thực, nhận thực, xác nhận.

Cặp thể của скрепи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ скрепи́ть

NgôiTương lai
яскреплю́
тыскрепи́шь
он / она́ / оно́скрепи́т
мыскрепи́м
выскрепи́те
они́скрепя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)скрепи́л
Giống cái (она́)скрепи́ла
Giống trung (оно́)скрепи́ло
Số nhiều (они́)скрепи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)скрепи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)скрепи́те

Họ từ của скрепи́ть

Câu hỏi thường gặp

скрепить nghĩa là gì?

скрепить (động từ) nghĩa là gắn chặt, đính chặt, chứng thực, nhận thực.

скрепить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скрепи́ть (phiên âm Latinh skrepítʹ, IPA [skrʲɪˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.