TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скупе́ц

giống đựcđộng vật
skupéc[skʊˈpʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скупе́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скупе́ц nghĩa là thần giữ của.

Nghĩa của скупе́ц

Danh từ

  1. Thần giữ của.

Biến cách của скупе́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?скупе́цскупцы́
Sinh cách кого? чего?скупца́скупцо́в
Tặng cách кому? чему?скупцу́скупца́м
Đối cách кого? что?скупца́скупцо́в
Công cụ cách кем? чем?скупцо́мскупца́ми
Giới cách о ком? о чём?скупце́скупца́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với скупе́ц

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

скупец nghĩa là gì?

скупец (danh từ) nghĩa là thần giữ của.

скупец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скупе́ц (phiên âm Latinh skupéc, IPA [skʊˈpʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.