TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скря́га

giống chungđộng vật
skrjága[ˈskrʲaɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скря́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скря́га nghĩa là người hà tiện, người keo kiệt.

Nghĩa của скря́га

Danh từ

  1. Người hà tiện, người keo kiệt, kẻ keo bẩn, kẻ bủn xỉn, dân rán sành ra mỡ.

Biến cách của скря́га (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?скря́гаскря́ги
Sinh cách кого? чего?скря́гискря́г
Tặng cách кому? чему?скря́гескря́гам
Đối cách кого? что?скря́гускря́г
Công cụ cách кем? чем?скря́гойскря́гами
Giới cách о ком? о чём?скря́гескря́гах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với скря́га

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

скряга nghĩa là gì?

скряга (danh từ) nghĩa là người hà tiện, người keo kiệt.

скряга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скря́га (phiên âm Latinh skrjága, IPA [ˈskrʲaɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.