скря́га
Dấu sắc trên скря́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скря́га nghĩa là người hà tiện, người keo kiệt.
Nghĩa của скря́га
Danh từ
- Người hà tiện, người keo kiệt, kẻ keo bẩn, kẻ bủn xỉn, dân rán sành ra mỡ.
Biến cách của скря́га (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | скря́га | скря́ги |
| Sinh cách кого? чего? | скря́ги | скря́г |
| Tặng cách кому? чему? | скря́ге | скря́гам |
| Đối cách кого? что? | скря́гу | скря́г |
| Công cụ cách кем? чем? | скря́гой | скря́гами |
| Giới cách о ком? о чём? | скря́ге | скря́гах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với скря́га
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
скряга nghĩa là gì?
скряга (danh từ) nghĩa là người hà tiện, người keo kiệt.
скряга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скря́га (phiên âm Latinh skrjága, IPA [ˈskrʲaɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.