ослабе́ть
Dấu sắc trên ослабе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ослабе́ть nghĩa là yếu đi, suy yếu, dịu bớt.
Nghĩa của ослабе́ть
Thể hoàn thành của ослабева́ть.
Động từ
- Yếu đi, suy yếu, suy nhược.
- Yếu đi, dịu bớt, giảm bớt, giảm sút.
- Nới ra, giãn ra, lỏng ra, trở nên lỏng lẻo.
Cặp thể của ослабе́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ослабе́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ослабе́ю |
| ты | ослабе́ешь |
| он / она́ / оно́ | ослабе́ет |
| мы | ослабе́ем |
| вы | ослабе́ете |
| они́ | ослабе́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ослабе́л |
| Giống cái (она́) | ослабе́ла |
| Giống trung (оно́) | ослабе́ло |
| Số nhiều (они́) | ослабе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ослабе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ослабе́йте |
Họ từ của ослабе́ть
Câu hỏi thường gặp
ослабеть nghĩa là gì?
ослабеть (động từ) nghĩa là yếu đi, suy yếu, dịu bớt.
ослабеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ослабе́ть (phiên âm Latinh oslabétʹ, IPA [ɐsɫɐˈbʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.