TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ску́шать

thể hoàn thành
skúšatʹ[ˈskuʂətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ску́шать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ску́шать nghĩa là xơi, ăn.

Nghĩa của ску́шать

Động từ

  1. Xơi, ăn. + đối cách / sinh cách
    • вы не уйдёте, пока́ не ску́шатьаете чего́-нибудьchúng tôi chẳng để bac đi đâu nếu bác không ngồi xơi dăm ba miếng

Cặp thể của ску́шать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ску́шать

NgôiTương lai
яску́шаю
тыску́шаешь
он / она́ / оно́ску́шает
мыску́шаем
выску́шаете
они́ску́шают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ску́шал
Giống cái (она́)ску́шала
Giống trung (оно́)ску́шало
Số nhiều (они́)ску́шали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ску́шай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ску́шайте

Họ từ của ску́шать

Câu hỏi thường gặp

скушать nghĩa là gì?

скушать (động từ) nghĩa là xơi, ăn.

скушать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ску́шать (phiên âm Latinh skúšatʹ, IPA [ˈskuʂətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.