ску́шать
Dấu sắc trên ску́шать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ску́шать nghĩa là xơi, ăn.
Nghĩa của ску́шать
Động từ
- Xơi, ăn. + đối cách / sinh cách
- вы не уйдёте, пока́ не ску́шатьаете чего́-нибудьchúng tôi chẳng để bac đi đâu nếu bác không ngồi xơi dăm ba miếng
Cặp thể của ску́шать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ску́шать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ску́шаю |
| ты | ску́шаешь |
| он / она́ / оно́ | ску́шает |
| мы | ску́шаем |
| вы | ску́шаете |
| они́ | ску́шают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ску́шал |
| Giống cái (она́) | ску́шала |
| Giống trung (оно́) | ску́шало |
| Số nhiều (они́) | ску́шали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ску́шай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ску́шайте |
Họ từ của ску́шать
Câu hỏi thường gặp
скушать nghĩa là gì?
скушать (động từ) nghĩa là xơi, ăn.
скушать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ску́шать (phiên âm Latinh skúšatʹ, IPA [ˈskuʂətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.