смени́ть
Dấu sắc trên смени́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
смени́ть nghĩa là thay đổi, đổi thay, thay thế, thay chân.
Nghĩa của смени́ть
Thể hoàn thành của сменя́ть.
Động từ
- Thay đổi, đổi thay, cải biến, thay, đổi, cải.
- Thay thế, thay chân, kế chân, kế nhiệm, thay phiên, luân phiên, luân chuyển.
- Thay, thay thế, thuyên chuyển, bãi miễn.
- Đổi, thay.
- Thay thế, thay.
Cặp thể của смени́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ смени́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сменю́ |
| ты | сме́нишь |
| он / она́ / оно́ | сме́нит |
| мы | сме́ним |
| вы | сме́ните |
| они́ | сме́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | смени́л |
| Giống cái (она́) | смени́ла |
| Giống trung (оно́) | смени́ло |
| Số nhiều (они́) | смени́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | смени́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | смени́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với смени́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của смени́ть
Câu ví dụ với смени́ть
- Я сменил адрес в прошлом месяце. Tôi đã thay đổi địa chỉ của tôi vào tháng trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3610942
- Том наконец сменил имя. Cuối cùng Tom đã thay đổi tên của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4151802
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сменить nghĩa là gì?
сменить (động từ) nghĩa là thay đổi, đổi thay, thay thế, thay chân.
сменить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là смени́ть (phiên âm Latinh smenítʹ, IPA [smʲɪˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.