TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смешо́к

giống đựcbất động vật
smešók[smʲɪˈʂok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên смешо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

смешо́к nghĩa là tiếng cười khẽ.

Nghĩa của смешо́к

Danh từ

  1. Tiếng cười khẽ.
    • мн.смешо́кки — разг. — (насмешки, шутки) — [chuyện] cười đùa, bông đùa, pha trò, bông lơn, đùa, vui

Biến cách của смешо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?смешо́ксмешки́
Sinh cách кого? чего?смешка́смешко́в
Tặng cách кому? чему?смешку́смешка́м
Đối cách кого? что?смешо́ксмешки́
Công cụ cách кем? чем?смешко́мсмешка́ми
Giới cách о ком? о чём?смешке́смешка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của смешо́к

Câu hỏi thường gặp

смешок nghĩa là gì?

смешок (danh từ) nghĩa là tiếng cười khẽ.

смешок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смешо́к (phiên âm Latinh smešók, IPA [smʲɪˈʂok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.