смешо́к
giống đựcbất động vật
smešók[smʲɪˈʂok]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên смешо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
смешо́к nghĩa là tiếng cười khẽ.
Nghĩa của смешо́к
Danh từ
- Tiếng cười khẽ.
- мн.смешо́кки — разг. — (насмешки, шутки) — [chuyện] cười đùa, bông đùa, pha trò, bông lơn, đùa, vui
Biến cách của смешо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | смешо́к | смешки́ |
| Sinh cách кого? чего? | смешка́ | смешко́в |
| Tặng cách кому? чему? | смешку́ | смешка́м |
| Đối cách кого? что? | смешо́к | смешки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | смешко́м | смешка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | смешке́ | смешка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của смешо́к
Câu hỏi thường gặp
смешок nghĩa là gì?
смешок (danh từ) nghĩa là tiếng cười khẽ.
смешок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là смешо́к (phiên âm Latinh smešók, IPA [smʲɪˈʂok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.