смеща́ться
Dấu sắc trên смеща́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
смеща́ться nghĩa là chuyển chỗ, di chuyển.
Nghĩa của смеща́ться
Động từ
- [Bị, được] chuyển chỗ, di chuyển, chuyển di, chuyển dịch, chuyển đi, dịch đi, dời đi, thiên đi.
- nghĩa bóng о понятиях и т. п. [bị] lẫn lộn, thay đổi.
Cặp thể của смеща́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ смеща́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | смеща́юсь |
| ты | смеща́ешься |
| он / она́ / оно́ | смеща́ется |
| мы | смеща́емся |
| вы | смеща́етесь |
| они́ | смеща́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + смещаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | смеща́лся |
| Giống cái (она́) | смеща́лась |
| Giống trung (оно́) | смеща́лось |
| Số nhiều (они́) | смеща́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | смеща́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | смеща́йтесь |
Họ từ của смеща́ться
Câu hỏi thường gặp
смещаться nghĩa là gì?
смещаться (động từ) nghĩa là chuyển chỗ, di chuyển.
смещаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là смеща́ться (phiên âm Latinh smeščátʹsja, IPA [smʲɪˈɕːat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.