TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смеща́ться

thể chưa hoàn thành
smeščátʹsja[smʲɪˈɕːat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên смеща́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

смеща́ться nghĩa là chuyển chỗ, di chuyển.

Nghĩa của смеща́ться

Động từ

  1. [Bị, được] chuyển chỗ, di chuyển, chuyển di, chuyển dịch, chuyển đi, dịch đi, dời đi, thiên đi.
  2. nghĩa bóng о понятиях и т. п. [bị] lẫn lộn, thay đổi.

Cặp thể của смеща́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ смеща́ться

NgôiHiện tại
ясмеща́юсь
тысмеща́ешься
он / она́ / оно́смеща́ется
мысмеща́емся
высмеща́етесь
они́смеща́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + смещаться.

Quá khứ

Giống đực (он)смеща́лся
Giống cái (она́)смеща́лась
Giống trung (оно́)смеща́лось
Số nhiều (они́)смеща́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)смеща́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)смеща́йтесь

Họ từ của смеща́ться

Câu hỏi thường gặp

смещаться nghĩa là gì?

смещаться (động từ) nghĩa là chuyển chỗ, di chuyển.

смещаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смеща́ться (phiên âm Latinh smeščátʹsja, IPA [smʲɪˈɕːat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.