TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соедини́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sojedinítʹ[sə(j)ɪdʲɪˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соедини́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соедини́ть nghĩa là nối.

Nghĩa của соедини́ть

Động từ

  1. Nối.

Cặp thể của соедини́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ соедини́ть

NgôiTương lai
ясоединю́
тысоедини́шь
он / она́ / оно́соедини́т
мысоедини́м
высоедини́те
они́соединя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)соедини́л
Giống cái (она́)соедини́ла
Giống trung (оно́)соедини́ло
Số nhiều (они́)соедини́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)соедини́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)соедини́те

Họ từ của соедини́ть

Câu hỏi thường gặp

соединить nghĩa là gì?

соединить (động từ) nghĩa là nối.

соединить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соедини́ть (phiên âm Latinh sojedinítʹ, IPA [sə(j)ɪdʲɪˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.