соедини́ть
Dấu sắc trên соедини́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
соедини́ть nghĩa là nối.
Nghĩa của соедини́ть
Động từ
- Nối.
Cặp thể của соедини́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ соедини́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | соединю́ |
| ты | соедини́шь |
| он / она́ / оно́ | соедини́т |
| мы | соедини́м |
| вы | соедини́те |
| они́ | соединя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | соедини́л |
| Giống cái (она́) | соедини́ла |
| Giống trung (оно́) | соедини́ло |
| Số nhiều (они́) | соедини́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | соедини́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | соедини́те |
Họ từ của соедини́ть
Câu hỏi thường gặp
соединить nghĩa là gì?
соединить (động từ) nghĩa là nối.
соединить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là соедини́ть (phiên âm Latinh sojedinítʹ, IPA [sə(j)ɪdʲɪˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.