сократи́ть
Dấu sắc trên сократи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сократи́ть nghĩa là rút ngắn, cắt giảm.
Nghĩa của сократи́ть
Động từ
- Rút ngắn, cắt giảm, giảm bớt; viết tắt; (khẩu ngữ) cho thôi việc.
Cặp thể của сократи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сократи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сокращу́ |
| ты | сократи́шь |
| он / она́ / оно́ | сократи́т |
| мы | сократи́м |
| вы | сократи́те |
| они́ | сократя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сократи́л |
| Giống cái (она́) | сократи́ла |
| Giống trung (оно́) | сократи́ло |
| Số nhiều (они́) | сократи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сократи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сократи́те |
Họ từ của сократи́ть
Câu hỏi thường gặp
сократить nghĩa là gì?
сократить (động từ) nghĩa là rút ngắn, cắt giảm.
сократить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сократи́ть (phiên âm Latinh sokratítʹ, IPA [səkrɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.