TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сократи́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sokratítʹ[səkrɐˈtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сократи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сократи́ть nghĩa là rút ngắn, cắt giảm.

Nghĩa của сократи́ть

Động từ

  1. Rút ngắn, cắt giảm, giảm bớt; viết tắt; (khẩu ngữ) cho thôi việc.

Cặp thể của сократи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сократи́ть

NgôiTương lai
ясокращу́
тысократи́шь
он / она́ / оно́сократи́т
мысократи́м
высократи́те
они́сократя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сократи́л
Giống cái (она́)сократи́ла
Giống trung (оно́)сократи́ло
Số nhiều (они́)сократи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сократи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сократи́те

Họ từ của сократи́ть

Câu hỏi thường gặp

сократить nghĩa là gì?

сократить (động từ) nghĩa là rút ngắn, cắt giảm.

сократить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сократи́ть (phiên âm Latinh sokratítʹ, IPA [səkrɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.