сопе́ть
Dấu sắc trên сопе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сопе́ть nghĩa là thở phì phì, thở khò khò.
Nghĩa của сопе́ть
Động từ
- Thở phì phì, thở khò khò.
Chia động từ сопе́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | соплю́ |
| ты | сопи́шь |
| он / она́ / оно́ | сопи́т |
| мы | сопи́м |
| вы | сопи́те |
| они́ | сопя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сопеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сопе́л |
| Giống cái (она́) | сопе́ла |
| Giống trung (оно́) | сопе́ло |
| Số nhiều (они́) | сопе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сопи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сопи́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сопе́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của сопе́ть
Câu hỏi thường gặp
сопеть nghĩa là gì?
сопеть (động từ) nghĩa là thở phì phì, thở khò khò.
сопеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сопе́ть (phiên âm Latinh sopétʹ, IPA [sɐˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.