TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сорване́ц

giống đựcđộng vật
sorvanéc[sərvɐˈnʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сорване́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сорване́ц nghĩa là thằng lỏi, lỏi con.

Nghĩa của сорване́ц

Danh từ

  1. Thằng lỏi, lỏi con, đứa trẻ tinh nghịch, đứa trẻ nghịch ngợm.

Biến cách của сорване́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сорване́цсорванцы́
Sinh cách кого? чего?сорванца́сорванцо́в
Tặng cách кому? чему?сорванцу́сорванца́м
Đối cách кого? что?сорванца́сорванцо́в
Công cụ cách кем? чем?сорванцо́мсорванца́ми
Giới cách о ком? о чём?сорванце́сорванца́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сорване́ц

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

сорванец nghĩa là gì?

сорванец (danh từ) nghĩa là thằng lỏi, lỏi con.

сорванец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сорване́ц (phiên âm Latinh sorvanéc, IPA [sərvɐˈnʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.