TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сперва́

spervá[spʲɪrˈva] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сперва́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сперва́ nghĩa là trước tiên, trước hết.

Nghĩa của сперва́

Phó từ

  1. Trước tiên, trước hết, trước nhất.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сперва́

Đồng nghĩa

Họ từ của сперва́

Câu ví dụ với сперва́

  • Я должен сперва закончить эту работу. Tôi phải làm xong công việc này trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12175755
  • Я должен сперва доделать эту работу. Tôi phải làm xong công việc này trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12175756
  • Она мне сперва не понравилась. Lúc đầu tôi không thích cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5988651

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сперва nghĩa là gì?

сперва (phó từ) nghĩa là trước tiên, trước hết.

сперва đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сперва́ (phiên âm Latinh spervá, IPA [spʲɪrˈva]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.