сперва́
Dấu sắc trên сперва́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сперва́ nghĩa là trước tiên, trước hết.
Nghĩa của сперва́
Phó từ
- Trước tiên, trước hết, trước nhất.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сперва́
Đồng nghĩa
Họ từ của сперва́
Câu ví dụ với сперва́
- Я должен сперва закончить эту работу. Tôi phải làm xong công việc này trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12175755
- Я должен сперва доделать эту работу. Tôi phải làm xong công việc này trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12175756
- Она мне сперва не понравилась. Lúc đầu tôi không thích cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5988651
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сперва nghĩa là gì?
сперва (phó từ) nghĩa là trước tiên, trước hết.
сперва đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сперва́ (phiên âm Latinh spervá, IPA [spʲɪrˈva]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.