списа́ться
Dấu sắc trên списа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
списа́ться nghĩa là bắt liên lạc.
Nghĩa của списа́ться
Thể hoàn thành của спи́сываться.
Động từ
- Bắt liên lạc, bắt đầu trao đổi thư từ.
Cặp thể của списа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ списа́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | спишу́сь |
| ты | спи́шешься |
| он / она́ / оно́ | спи́шется |
| мы | спи́шемся |
| вы | спи́шетесь |
| они́ | спи́шутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | списа́лся |
| Giống cái (она́) | списа́лась |
| Giống trung (оно́) | списа́лось |
| Số nhiều (они́) | списа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | спиши́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | спиши́тесь |
Họ từ của списа́ться
Câu hỏi thường gặp
списаться nghĩa là gì?
списаться (động từ) nghĩa là bắt liên lạc.
списаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là списа́ться (phiên âm Latinh spisátʹsja, IPA [spʲɪˈsat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.