TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посрамля́ть

thể chưa hoàn thành
posramljátʹ[pəsrɐˈmlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посрамля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посрамля́ть nghĩa là làm ô nhục, làm hổ thẹn.

Nghĩa của посрамля́ть

Động từ

  1. Làm ô nhục, làm hổ thẹn, làm vấy bẩn.

Cặp thể của посрамля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ посрамля́ть

NgôiHiện tại
япосрамля́ю
тыпосрамля́ешь
он / она́ / оно́посрамля́ет
мыпосрамля́ем
выпосрамля́ете
они́посрамля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + посрамлять.

Quá khứ

Giống đực (он)посрамля́л
Giống cái (она́)посрамля́ла
Giống trung (оно́)посрамля́ло
Số nhiều (они́)посрамля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)посрамля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)посрамля́йте

Họ từ của посрамля́ть

Câu hỏi thường gặp

посрамлять nghĩa là gì?

посрамлять (động từ) nghĩa là làm ô nhục, làm hổ thẹn.

посрамлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посрамля́ть (phiên âm Latinh posramljátʹ, IPA [pəsrɐˈmlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.