посрами́ть
Dấu sắc trên посрами́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
посрами́ть nghĩa là làm ô nhục, làm hổ thẹn.
Nghĩa của посрами́ть
Thể hoàn thành của посрамля́ть.
Động từ
- Làm ô nhục, làm hổ thẹn, làm vấy bẩn.
Cặp thể của посрами́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ посрами́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | посрамлю́ |
| ты | посрами́шь |
| он / она́ / оно́ | посрами́т |
| мы | посрами́м |
| вы | посрами́те |
| они́ | посрамя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | посрами́л |
| Giống cái (она́) | посрами́ла |
| Giống trung (оно́) | посрами́ло |
| Số nhiều (они́) | посрами́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | посрами́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | посрами́те |
Họ từ của посрами́ть
Câu hỏi thường gặp
посрамить nghĩa là gì?
посрамить (động từ) nghĩa là làm ô nhục, làm hổ thẹn.
посрамить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là посрами́ть (phiên âm Latinh posramítʹ, IPA [pəsrɐˈmʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.