TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

станцева́ть

thể hoàn thành
stancevátʹ[stənt͡sɨˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên станцева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

станцева́ть nghĩa là nhảy, múa.

Nghĩa của станцева́ть

Động từ

  1. Nhảy, múa.

Cặp thể của станцева́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ станцева́ть

NgôiTương lai
ястанцу́ю
тыстанцу́ешь
он / она́ / оно́станцу́ет
мыстанцу́ем
выстанцу́ете
они́станцу́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)станцева́л
Giống cái (она́)станцева́ла
Giống trung (оно́)станцева́ло
Số nhiều (они́)станцева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)станцу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)станцу́йте

Họ từ của станцева́ть

Câu ví dụ với станцева́ть

  • Том станцевал. Tom đã múa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4918368

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

станцевать nghĩa là gì?

станцевать (động từ) nghĩa là nhảy, múa.

станцевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là станцева́ть (phiên âm Latinh stancevátʹ, IPA [stənt͡sɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.