станцева́ть
Dấu sắc trên станцева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
станцева́ть nghĩa là nhảy, múa.
Nghĩa của станцева́ть
Động từ
- Nhảy, múa.
Cặp thể của станцева́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ станцева́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | станцу́ю |
| ты | станцу́ешь |
| он / она́ / оно́ | станцу́ет |
| мы | станцу́ем |
| вы | станцу́ете |
| они́ | станцу́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | станцева́л |
| Giống cái (она́) | станцева́ла |
| Giống trung (оно́) | станцева́ло |
| Số nhiều (они́) | станцева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | станцу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | станцу́йте |
Họ từ của станцева́ть
Câu ví dụ với станцева́ть
- Том станцевал. Tom đã múa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4918368
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
станцевать nghĩa là gì?
станцевать (động từ) nghĩa là nhảy, múa.
станцевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là станцева́ть (phiên âm Latinh stancevátʹ, IPA [stənt͡sɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.