ста́риться
Dấu sắc trên ста́риться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ста́риться nghĩa là già đi, trở nên già.
Nghĩa của ста́риться
Động từ
- Già đi, trở nên già.
Cặp thể của ста́риться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ста́риться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ста́рюсь |
| ты | ста́ришься |
| он / она́ / оно́ | ста́рится |
| мы | ста́римся |
| вы | ста́ритесь |
| они́ | ста́рятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + стариться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ста́рился |
| Giống cái (она́) | ста́рилась |
| Giống trung (оно́) | ста́рилось |
| Số nhiều (они́) | ста́рились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ста́рься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ста́рьтесь |
Họ từ của ста́риться
Câu hỏi thường gặp
стариться nghĩa là gì?
стариться (động từ) nghĩa là già đi, trở nên già.
стариться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ста́риться (phiên âm Latinh stáritʹsja, IPA [ˈstarʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.