постро́ить
Dấu sắc trên постро́ить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
постро́ить nghĩa là xây, xây dựng.
Nghĩa của постро́ить
Động từ
- Xây, xây dựng.
Cặp thể của постро́ить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ постро́ить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | постро́ю |
| ты | постро́ишь |
| он / она́ / оно́ | постро́ит |
| мы | постро́им |
| вы | постро́ите |
| они́ | постро́ят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | постро́ил |
| Giống cái (она́) | постро́ила |
| Giống trung (оно́) | постро́ило |
| Số nhiều (они́) | постро́или |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | постро́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | постро́йте |
Họ từ của постро́ить
Câu ví dụ với постро́ить
- Мы копим деньги, чтобы построить новый дом. Chúng tối đang tiết kiệm tiền để xây nhà mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13550206
- За мою жизнь коммунизм не построят. Cộng sản sẽ chẳng bao giờ tồn tại đến đời của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3633319
- Рим не за один день построили. Rome đã không được xây trong 1 ngày (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4408327
- Рим построили не за один день. Rome đã không được xây trong 1 ngày (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9248586
- Дом, который построил Том, действительно красивый. Ngôi nhà mà Tom xây rất đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13698503
- Дом, построенный Томом, действительно красивый. Ngôi nhà mà Tom xây rất đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13698504
- Этот дом построил Том. Tom đã xây ngôi nhà này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6836445
- Кто его построил? Ai xây cái kia vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2779921
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
построить nghĩa là gì?
построить (động từ) nghĩa là xây, xây dựng.
построить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là постро́ить (phiên âm Latinh postróitʹ, IPA [pɐˈstroɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.