постро́иться
Dấu sắc trên постро́иться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
постро́иться nghĩa là xây dựng cho mình.
Nghĩa của постро́иться
Thể hoàn thành của стро́иться.
Động từ
- Xây dựng (kiến thiết, xây, dựng, làm) cho mình.
- [được] xây dựng nên kiến thiết nên.
- Xếp hàng, sắp hàng.
Cặp thể của постро́иться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ постро́иться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | постро́юсь |
| ты | постро́ишься |
| он / она́ / оно́ | постро́ится |
| мы | постро́имся |
| вы | постро́итесь |
| они́ | постро́ятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | постро́ился |
| Giống cái (она́) | постро́илась |
| Giống trung (оно́) | постро́илось |
| Số nhiều (они́) | постро́ились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | постро́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | постро́йтесь |
Họ từ của постро́иться
Câu hỏi thường gặp
построиться nghĩa là gì?
построиться (động từ) nghĩa là xây dựng cho mình.
построиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là постро́иться (phiên âm Latinh postróitʹsja, IPA [pɐˈstroɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.