TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

постро́иться

thể hoàn thành
postróitʹsja[pɐˈstroɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên постро́иться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

постро́иться nghĩa là xây dựng cho mình.

Nghĩa của постро́иться

Thể hoàn thành của стро́иться.

Động từ

  1. Xây dựng (kiến thiết, xây, dựng, làm) cho mình.
  2. [được] xây dựng nên kiến thiết nên.
  3. Xếp hàng, sắp hàng.

Cặp thể của постро́иться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ постро́иться

NgôiTương lai
япостро́юсь
тыпостро́ишься
он / она́ / оно́постро́ится
мыпостро́имся
выпостро́итесь
они́постро́ятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)постро́ился
Giống cái (она́)постро́илась
Giống trung (оно́)постро́илось
Số nhiều (они́)постро́ились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)постро́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)постро́йтесь

Họ từ của постро́иться

Câu hỏi thường gặp

построиться nghĩa là gì?

построиться (động từ) nghĩa là xây dựng cho mình.

построиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là постро́иться (phiên âm Latinh postróitʹsja, IPA [pɐˈstroɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.