TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стро́ить

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
stróitʹ[ˈstroɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стро́ить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стро́ить nghĩa là xây, xây dựng.

Nghĩa của стро́ить

Động từ

  1. Xây, xây dựng.

Cặp thể của стро́ить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ стро́ить

NgôiHiện tại
ястро́ю
тыстро́ишь
он / она́ / оно́стро́ит
мыстро́им
выстро́ите
они́стро́ят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + строить.

Quá khứ

Giống đực (он)стро́ил
Giống cái (она́)стро́ила
Giống trung (оно́)стро́ило
Số nhiều (они́)стро́или

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)стро́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)стро́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với стро́ить

Đồng nghĩa

Họ từ của стро́ить

Câu ví dụ với стро́ить

  • Пауки любят строить паутины. Nhện thích giăng mạng nhện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #398741
  • Мужчины строят дома, женщины создают домашний очаг. Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2603786
  • Я строю дома из камня. Tôi xây những ngôi nhà bằng đá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5391754
  • Том строит стену. Tom đang xây tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3554531

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

строить nghĩa là gì?

строить (động từ) nghĩa là xây, xây dựng.

строить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стро́ить (phiên âm Latinh stróitʹ, IPA [ˈstroɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.