стро́ить
Dấu sắc trên стро́ить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стро́ить nghĩa là xây, xây dựng.
Nghĩa của стро́ить
Động từ
- Xây, xây dựng.
Cặp thể của стро́ить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ стро́ить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | стро́ю |
| ты | стро́ишь |
| он / она́ / оно́ | стро́ит |
| мы | стро́им |
| вы | стро́ите |
| они́ | стро́ят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + строить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | стро́ил |
| Giống cái (она́) | стро́ила |
| Giống trung (оно́) | стро́ило |
| Số nhiều (они́) | стро́или |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | стро́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | стро́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với стро́ить
Đồng nghĩa
Họ từ của стро́ить
Câu ví dụ với стро́ить
- Пауки любят строить паутины. Nhện thích giăng mạng nhện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #398741
- Мужчины строят дома, женщины создают домашний очаг. Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2603786
- Я строю дома из камня. Tôi xây những ngôi nhà bằng đá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5391754
- Том строит стену. Tom đang xây tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3554531
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
строить nghĩa là gì?
строить (động từ) nghĩa là xây, xây dựng.
строить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стро́ить (phiên âm Latinh stróitʹ, IPA [ˈstroɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.