TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

студене́ц

giống đựcbất động vật
studenéc[stʊdʲɪˈnʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên студене́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

студене́ц nghĩa là giếng.

Nghĩa của студене́ц

Danh từ

  1. Giếng.

Biến cách của студене́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?студене́цстуденцы́
Sinh cách кого? чего?студенца́студенцо́в
Tặng cách кому? чему?студенцу́студенца́м
Đối cách кого? что?студене́цстуденцы́
Công cụ cách кем? чем?студенцо́мстуденца́ми
Giới cách о ком? о чём?студенце́студенца́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với студене́ц

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

студенец nghĩa là gì?

студенец (danh từ) nghĩa là giếng.

студенец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là студене́ц (phiên âm Latinh studenéc, IPA [stʊdʲɪˈnʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.