существо́
Dấu sắc trên существо́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
существо́ nghĩa là sinh vật, tạo vật, bản chất.
Nghĩa của существо́
Danh từ
- Sinh vật, tạo vật.
- Bản chất.
Biến cách của существо́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | существо́ | существа́ |
| Sinh cách кого? чего? | существа́ | суще́ств |
| Tặng cách кому? чему? | существу́ | существа́м |
| Đối cách кого? что? | существо́ | суще́ств |
| Công cụ cách кем? чем? | существо́м | существа́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | существе́ | существа́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với существо́
Đồng nghĩa
Họ từ của существо́
Câu ví dụ với существо́
- Дракон — это выдуманное существо. Rồng là một loài sinh vật tưởng tượng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #386278
- Дракон — это вымышленное существо. Rồng là một loài sinh vật tưởng tượng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #425700
- Вирусы — живые существа? Virus có phải là sinh vật sống không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13704716
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
существо nghĩa là gì?
существо (danh từ) nghĩa là sinh vật, tạo vật, bản chất.
существо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là существо́ (phiên âm Latinh suščestvó, IPA [sʊɕːɪstˈvo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.