съезжа́ть
Dấu sắc trên съезжа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
съезжа́ть nghĩa là đi xuống, chạy xuống, rẽ, rẽ sang.
Nghĩa của съезжа́ть
Động từ
- Đi xuống, chạy xuống, xuống; (скользя) trượt xuống.
- грузови́к съе́хал с отко́са[chiếc] xe vận tải chạy xuống dốc
- съе́хать на са́нках с го́ркиngồi xe trượt lao xuống dốc
- сворачивать куда-л. Rẽ, rẽ sang, rẽ vào, rẽ xuống.
- маши́на съе́хала с доро́ги в лесchiếc ô tô từ đường rẽ vào rừng
- khẩu ngữ сползать Trượt, trật, lệch, tụt, trượt xuống, trật xuống, lệch xuống, tụt xuống.
- съезжа́ть на́бокtrượt (trật, lệch) sang một bên
Cặp thể của съезжа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ съезжа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | съезжа́ю |
| ты | съезжа́ешь |
| он / она́ / оно́ | съезжа́ет |
| мы | съезжа́ем |
| вы | съезжа́ете |
| они́ | съезжа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + съезжать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | съезжа́л |
| Giống cái (она́) | съезжа́ла |
| Giống trung (оно́) | съезжа́ло |
| Số nhiều (они́) | съезжа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | съезжа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | съезжа́йте |
Họ từ của съезжа́ть
Câu hỏi thường gặp
съезжать nghĩa là gì?
съезжать (động từ) nghĩa là đi xuống, chạy xuống, rẽ, rẽ sang.
съезжать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là съезжа́ть (phiên âm Latinh sʺjezžátʹ, IPA [sjɪˈʐːatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.