съезжа́ться
Dấu sắc trên съезжа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
съезжа́ться nghĩa là đi gặp nhau, gặp nhau, tụ họp, tụ tập.
Nghĩa của съезжа́ться
Động từ
- встречаться Đi gặp nhau, gặp nhau.
- собираться Tụ họp, tụ tập, tập họp, họp mặt.
- го́сти съезжа́тьсяа́ютсяkhách khứa đang đi đến
- го́сти съе́халисьkhách khứa đã tề tựu (tụ họp, tụ tập)
Cặp thể của съезжа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ съезжа́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | съезжа́юсь |
| ты | съезжа́ешься |
| он / она́ / оно́ | съезжа́ется |
| мы | съезжа́емся |
| вы | съезжа́етесь |
| они́ | съезжа́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + съезжаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | съезжа́лся |
| Giống cái (она́) | съезжа́лась |
| Giống trung (оно́) | съезжа́лось |
| Số nhiều (они́) | съезжа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | съезжа́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | съезжа́йтесь |
Họ từ của съезжа́ться
Câu hỏi thường gặp
съезжаться nghĩa là gì?
съезжаться (động từ) nghĩa là đi gặp nhau, gặp nhau, tụ họp, tụ tập.
съезжаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là съезжа́ться (phiên âm Latinh sʺjezžátʹsja, IPA [sjɪˈʐːat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.