TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

съезжа́ться

thể chưa hoàn thành
sʺjezžátʹsja[sjɪˈʐːat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên съезжа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

съезжа́ться nghĩa là đi gặp nhau, gặp nhau, tụ họp, tụ tập.

Nghĩa của съезжа́ться

Động từ

  1. встречаться Đi gặp nhau, gặp nhau.
  2. собираться Tụ họp, tụ tập, tập họp, họp mặt.
    • го́сти съезжа́тьсяа́ютсяkhách khứa đang đi đến
    • го́сти съе́халисьkhách khứa đã tề tựu (tụ họp, tụ tập)

Cặp thể của съезжа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ съезжа́ться

NgôiHiện tại
ясъезжа́юсь
тысъезжа́ешься
он / она́ / оно́съезжа́ется
мысъезжа́емся
высъезжа́етесь
они́съезжа́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + съезжаться.

Quá khứ

Giống đực (он)съезжа́лся
Giống cái (она́)съезжа́лась
Giống trung (оно́)съезжа́лось
Số nhiều (они́)съезжа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)съезжа́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)съезжа́йтесь

Họ từ của съезжа́ться

Câu hỏi thường gặp

съезжаться nghĩa là gì?

съезжаться (động từ) nghĩa là đi gặp nhau, gặp nhau, tụ họp, tụ tập.

съезжаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là съезжа́ться (phiên âm Latinh sʺjezžátʹsja, IPA [sjɪˈʐːat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.