та́лый
tályj[ˈtaɫɨj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên та́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
та́лый nghĩa là tan.
Nghĩa của та́лый
Tính từ
- оттаявший [đã] tan.
- талый снегtuyết [đã] tan
Biến cách của та́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | та́лый | та́лое | та́лая | та́лые |
| Sinh cách | та́лого | та́лого | та́лой | та́лых |
| Tặng cách | та́лому | та́лому | та́лой | та́лым |
| Đối cách | та́лый / та́лого | та́лое | та́лую | та́лые / та́лых |
| Công cụ cách | та́лым | та́лым | та́лой | та́лыми |
| Giới cách | та́лом | та́лом | та́лой | та́лых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của та́лый
Câu hỏi thường gặp
талый nghĩa là gì?
талый (tính từ) nghĩa là tan.
талый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là та́лый (phiên âm Latinh tályj, IPA [ˈtaɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.