TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

та́лый

tályj[ˈtaɫɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên та́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

та́лый nghĩa là tan.

Nghĩa của та́лый

Tính từ

  1. оттаявший [đã] tan.
    • талый снегtuyết [đã] tan

Biến cách của та́лый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchта́лыйта́лоета́лаята́лые
Sinh cáchта́логота́логота́лойта́лых
Tặng cáchта́ломута́ломута́лойта́лым
Đối cáchта́лый / та́логота́лоета́луюта́лые / та́лых
Công cụ cáchта́лымта́лымта́лойта́лыми
Giới cáchта́ломта́ломта́лойта́лых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của та́лый

Câu hỏi thường gặp

талый nghĩa là gì?

талый (tính từ) nghĩa là tan.

талый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là та́лый (phiên âm Latinh tályj, IPA [ˈtaɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.