TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

теоре́тик

giống đựcđộng vật
teorétik[tʲɪɐˈrʲetʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên теоре́тик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

теоре́тик nghĩa là nhà lý luận.

Nghĩa của теоре́тик

Danh từ

  1. Nhà lý luận; nhà lý thuyết.

Biến cách của теоре́тик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?теоре́тиктеоре́тики
Sinh cách кого? чего?теоре́тикатеоре́тиков
Tặng cách кому? чему?теоре́тикутеоре́тикам
Đối cách кого? что?теоре́тикатеоре́тиков
Công cụ cách кем? чем?теоре́тикомтеоре́тиками
Giới cách о ком? о чём?теоре́тикетеоре́тиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của теоре́тик

Câu hỏi thường gặp

теоретик nghĩa là gì?

теоретик (danh từ) nghĩa là nhà lý luận.

теоретик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là теоре́тик (phiên âm Latinh teorétik, IPA [tʲɪɐˈrʲetʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.