TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тине́йджер

giống đựcđộng vật
tinɛ́jdžer[tʲɪˈnɛjd͡ʐʐɨr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тине́йджер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тине́йджер nghĩa là thiếu niên.

Nghĩa của тине́йджер

Danh từ

  1. Thiếu niên.

Biến cách của тине́йджер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тине́йджертине́йджеры
Sinh cách кого? чего?тине́йджератине́йджеров
Tặng cách кому? чему?тине́йджерутине́йджерам
Đối cách кого? что?тине́йджератине́йджеров
Công cụ cách кем? чем?тине́йджеромтине́йджерами
Giới cách о ком? о чём?тине́йджеретине́йджерах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với тине́йджер

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

тинейджер nghĩa là gì?

тинейджер (danh từ) nghĩa là thiếu niên.

тинейджер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тине́йджер (phiên âm Latinh tinɛ́jdžer, IPA [tʲɪˈnɛjd͡ʐʐɨr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.