TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ю́ноша

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
júnoša[ˈjunəʂə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ю́ноша chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ю́ноша nghĩa là thanh niên.

Nghĩa của ю́ноша

Danh từ

  1. [Người, chàng, anh] thanh niên; (подросток) [cậu] thiếu niên.
    • ю́ноши и де́вушки[các] nam nữ thanh niên

Biến cách của ю́ноша (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ю́ношаю́ноши
Sinh cách кого? чего?ю́ношию́ношей
Tặng cách кому? чему?ю́ношею́ношам
Đối cách кого? что?ю́ношую́ношей
Công cụ cách кем? чем?ю́ношейю́ношами
Giới cách о ком? о чём?ю́ношею́ношах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của ю́ноша

Câu ví dụ với ю́ноша

  • Я юноша стеснительный. Tôi là một thằng nhóc hay mắc cỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #495211

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

юноша nghĩa là gì?

юноша (danh từ) nghĩa là thanh niên.

юноша đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ю́ноша (phiên âm Latinh júnoša, IPA [ˈjunəʂə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.