ю́ноша
Dấu sắc trên ю́ноша chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ю́ноша nghĩa là thanh niên.
Nghĩa của ю́ноша
Danh từ
- [Người, chàng, anh] thanh niên; (подросток) [cậu] thiếu niên.
- ю́ноши и де́вушки[các] nam nữ thanh niên
Biến cách của ю́ноша (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ю́ноша | ю́ноши |
| Sinh cách кого? чего? | ю́ноши | ю́ношей |
| Tặng cách кому? чему? | ю́ноше | ю́ношам |
| Đối cách кого? что? | ю́ношу | ю́ношей |
| Công cụ cách кем? чем? | ю́ношей | ю́ношами |
| Giới cách о ком? о чём? | ю́ноше | ю́ношах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của ю́ноша
Câu ví dụ với ю́ноша
- Я юноша стеснительный. Tôi là một thằng nhóc hay mắc cỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #495211
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
юноша nghĩa là gì?
юноша (danh từ) nghĩa là thanh niên.
юноша đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ю́ноша (phiên âm Latinh júnoša, IPA [ˈjunəʂə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.