толка́ться
thể chưa hoàn thành
tolkátʹsja[tɐɫˈkat͡sːə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên толка́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
толка́ться nghĩa là xô, đẩy.
Nghĩa của толка́ться
Động từ
- Xô, đẩy, xô đẩy, đun đẩy; (толкать друг друга) chen lấn, xô đẩy nhau.
Chia động từ толка́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | толка́юсь |
| ты | толка́ешься |
| он / она́ / оно́ | толка́ется |
| мы | толка́емся |
| вы | толка́етесь |
| они́ | толка́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + толкаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | толка́лся |
| Giống cái (она́) | толка́лась |
| Giống trung (оно́) | толка́лось |
| Số nhiều (они́) | толка́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | толка́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | толка́йтесь |
Họ từ của толка́ться
Câu hỏi thường gặp
толкаться nghĩa là gì?
толкаться (động từ) nghĩa là xô, đẩy.
толкаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là толка́ться (phiên âm Latinh tolkátʹsja, IPA [tɐɫˈkat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.