TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

толстосу́м

giống đựcđộng vật
tolstosúm[təɫstɐˈsum] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên толстосу́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

толстосу́м nghĩa là kẻ phú hào, phú thương.

Nghĩa của толстосу́м

Danh từ

  1. Kẻ phú hào, phú thương, trọc phú.

Biến cách của толстосу́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?толстосу́мтолстосу́мы
Sinh cách кого? чего?толстосу́матолстосу́мов
Tặng cách кому? чему?толстосу́мутолстосу́мам
Đối cách кого? что?толстосу́матолстосу́мов
Công cụ cách кем? чем?толстосу́момтолстосу́мами
Giới cách о ком? о чём?толстосу́метолстосу́мах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với толстосу́м

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

толстосум nghĩa là gì?

толстосум (danh từ) nghĩa là kẻ phú hào, phú thương.

толстосум đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là толстосу́м (phiên âm Latinh tolstosúm, IPA [təɫstɐˈsum]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.