TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

то́ня

giống cáibất động vật
tónja[ˈtonʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên то́ня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

то́ня nghĩa là chỗ quăng lưới, lượt quăng lưới.

Nghĩa của то́ня

Danh từ

  1. место ловли рыб Chỗ quăng lưới.
  2. одна закидка невода [một] lượt quăng lưới.
  3. невод с уловом [một] mẻ lưới.

Biến cách của то́ня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?то́нято́ни
Sinh cách кого? чего?то́нито́ней
Tặng cách кому? чему?то́нето́ням
Đối cách кого? что?то́нюто́ни
Công cụ cách кем? чем?то́нейто́нями
Giới cách о ком? о чём?то́нето́нях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của то́ня

Câu hỏi thường gặp

тоня nghĩa là gì?

тоня (danh từ) nghĩa là chỗ quăng lưới, lượt quăng lưới.

тоня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là то́ня (phiên âm Latinh tónja, IPA [ˈtonʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.