то́ня
Dấu sắc trên то́ня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
то́ня nghĩa là chỗ quăng lưới, lượt quăng lưới.
Nghĩa của то́ня
Danh từ
- место ловли рыб Chỗ quăng lưới.
- одна закидка невода [một] lượt quăng lưới.
- невод с уловом [một] mẻ lưới.
Biến cách của то́ня (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | то́ня | то́ни |
| Sinh cách кого? чего? | то́ни | то́ней |
| Tặng cách кому? чему? | то́не | то́ням |
| Đối cách кого? что? | то́ню | то́ни |
| Công cụ cách кем? чем? | то́ней | то́нями |
| Giới cách о ком? о чём? | то́не | то́нях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của то́ня
Câu hỏi thường gặp
тоня nghĩa là gì?
тоня (danh từ) nghĩa là chỗ quăng lưới, lượt quăng lưới.
тоня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là то́ня (phiên âm Latinh tónja, IPA [ˈtonʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.